Từ

豆浆 (dòu jiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

豆浆 (dòu jiāng) là một từ tiếng Trung: sữa đậu nành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 豆浆

名 míng danh từ

sữa đậu nành

早餐我喜欢喝豆浆。

zǎo cān wǒ xǐ huan hē dòu jiāng

Tôi thích uống sữa đậu nành vào bữa sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

豆 dòu — đậu, đậu nành

浆 jiāng — sữa, chất lỏng

Cấu trúc & nét viết
1 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 浆 jiāng — chất lỏng đặc

浆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét