Từ
豆浆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
豆浆 (dòu jiāng) là một từ tiếng Trung: sữa đậu nành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 豆浆
名 danh từ
sữa đậu nành
早餐我喜欢喝豆浆。
Tôi thích uống sữa đậu nành vào bữa sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
浆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét