Từ

豆腐 (dòu fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

豆腐 (dòu fu) là một từ tiếng Trung: đậu phụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 豆腐

名 míng danh từ

đậu phụ

我喜欢吃豆腐。

wǒ xǐ huan chī dòu fu

Tôi thích ăn đậu phụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

豆 dòu — đậu

腐 fǔ / fu — váng đậu

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 腐 fǔ / fu — thối rữa; hư hỏng

腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét