Từ
豆腐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
豆腐 (dòu fu) là một từ tiếng Trung: đậu phụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 豆腐
名 danh từ
đậu phụ
我喜欢吃豆腐。
Tôi thích ăn đậu phụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét