Từ

助威 (zhù wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

助威 (zhù wēi) là một từ tiếng Trung: cổ vũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 助威

动 dòng động từ

cổ vũ

我们去现场为朋友助威。

wǒ men qù xiàn chǎng wèi péng you zhù wēi

Chúng tôi đến hiện trường để cổ vũ cho bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ

威 wēi — sức mạnh, tinh thần

Cấu trúc & nét viết
1 助 zhù — giúp đỡ, hỗ trợ
助 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 威 wēi — uy quyền hoặc sức mạnh khiến người khác kính sợ

威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét