Từ
助威 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
助威 (zhù wēi) là một từ tiếng Trung: cổ vũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 助威
动 động từ
cổ vũ
我们去现场为朋友助威。
Chúng tôi đến hiện trường để cổ vũ cho bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
助 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
且 là bộ thủ trong 12 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét