Từ
示威 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
示威 (shì wēi) là một từ tiếng Trung: biểu tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 示威
动 động từ
biểu tình
民众走上街头示威,要求改革。
Người dân xuống đường biểu tình, yêu cầu cải cách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
示 là bộ thủ trong 9 chữ
示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét