Từ

示威 (shì wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

示威 (shì wēi) là một từ tiếng Trung: biểu tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 示威

动 dòng động từ

biểu tình

民众走上街头示威,要求改革。

mín zhòng zǒu shàng jiē tóu shì wēi yāo qiú gǎi gé

Người dân xuống đường biểu tình, yêu cầu cải cách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

示 shì — chỉ, biểu thị

威 wēi — uy lực, sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 威 wēi — uy quyền hoặc sức mạnh khiến người khác kính sợ

威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét