Từ

威慑 (wēi shè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

威慑 (wēi shè) là một từ tiếng Trung: răn đe; đe dọa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 威慑

动 dòng động từ

răn đe; đe dọa

强大的军事力量能够威慑潜在的侵略者。

qiáng dà de jūn shì lì liàng néng gòu wēi shè qián zài de qīn lüè zhě

Sức mạnh quân sự hùng mạnh có thể răn đe những kẻ xâm lược tiềm tàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

威 wēi — uy lực; quyền uy (nguồn gốc của sức mạnh răn đe)

慑 shè — làm sợ hãi; gây lo ngại (hiệu ứng tâm lý)

Cấu trúc & nét viết
1 威 wēi — uy quyền hoặc sức mạnh khiến người khác kính sợ

威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 慑 shè — (văn viết) sợ hãi; làm sợ hãi

慑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 聂 niè — họ
聂 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét