Từ

威望 (wēi wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

威望 (wēi wàng) là một từ tiếng Trung: uy tín. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 威望

名 míng danh từ

uy tín

他在学术界享有很高的威望。

tā zài xué shù jiè xiǎng yǒu hěn gāo de wēi wàng

Ông ấy có uy tín cao trong giới học thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

威 wēi — uy quyền, đáng kính trọng

望 wàng — danh tiếng, được ngưỡng mộ

Cấu trúc & nét viết
1 威 wēi — uy quyền hoặc sức mạnh khiến người khác kính sợ

威 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét