Từ
仿制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
仿制 (fǎng zhì) là một từ tiếng Trung: bắt chước sản xuất; làm theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仿制
动 động từ
bắt chước sản xuất; làm theo
他们仿制了这个著名品牌的产品。
Họ đã bắt chước sản xuất sản phẩm của thương hiệu nổi tiếng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
仿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét