Từ
法制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
法制 (fǎ zhì) là một từ tiếng Trung: hệ thống pháp luật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 法制
名 danh từ
hệ thống pháp luật
法制是社会稳定的基础。
Hệ thống pháp luật là nền tảng của sự ổn định xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét