Từ

专制 (zhuān zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专制 (zhuān zhì) là một từ tiếng Trung: chuyên chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专制

形 xíng tính từ

chuyên chế

这个国家的统治非常专制。

zhè ge guó jiā de tǒng zhì fēi cháng zhuān zhì

Sự cai trị của đất nước này rất chuyên chế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — độc quyền; chuyên biệt (quyền lực)

制 zhì — kiểm soát; hệ thống (cai trị)

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét