Từ
限制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
限制 (xiàn zhì) là một từ tiếng Trung: hạn chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 限制
动 động từ
hạn chế
为了健康,他限制自己每天只喝一杯咖啡。
Vì sức khỏe, anh ấy hạn chế bản thân chỉ uống một tách cà phê mỗi ngày.
名 danh từ
hạn chế
时间限制让我们无法完成所有工作。
Hạn chế về thời gian khiến chúng tôi không thể hoàn thành tất cả công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét