Từ

遏制 (è zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遏制 (è zhì) là một từ tiếng Trung: kiềm chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遏制

动 dòng động từ

kiềm chế

政府采取措施遏制通货膨胀。

zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī è zhì tōng huò péng zhàng

Chính phủ thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遏 è — ngăn chặn, chặn lại

制 zhì — kiểm soát, hạn chế

Cấu trúc & nét viết
1 遏 è — ngăn chặn; trấn áp; kìm chế

遏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét