Từ
特制 (tè zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
特制 (tè zhì) là một từ tiếng Trung: chế tạo đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 特制
动 dòng động từ
chế tạo đặc biệt
这道菜是大厨特制的。
zhè dào cài shì dà chú tè zhì de
Món ăn này được đầu bếp chế biến đặc biệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
特 tè — đặc biệt, riêng biệt
Từ có ký tự này (20)
-
Ví dụ
我特别喜欢这本书。
wǒ tè bié xǐ huan zhè běn shū
Tôi đặc biệt thích cuốn sách này.
-
Ví dụ
这个产品有什么特点?
zhè ge chǎn pǐn yǒu shén me tè diǎn
Sản phẩm này có đặc điểm gì?
-
Ví dụ
去旅游时,我喜欢买当地的特产。
qù lǚ yóu shí wǒ xǐ huan mǎi dāng dì de tè chǎn
Khi đi du lịch, tôi thích mua đặc sản địa phương.
-
Ví dụ
这种动物的主要特征是长尾巴。
zhè zhǒng dòng wù de zhǔ yào tè zhēng shì cháng wěi ba
Đặc trưng chính của loài động vật này là đuôi dài.
-
Ví dụ
熊猫是中国特有的动物。
xióng māo shì Zhōng guó tè yǒu de dòng wù
Gấu trúc là động vật đặc trưng của Trung Quốc.
Xem thêm (+15)
-
Ví dụ
每个孩子都是特殊的。
měi gè hái zi dōu shì tè shū de
Mỗi đứa trẻ đều đặc biệt.
-
Ví dụ
这家餐厅的特色菜是北京烤鸭。
zhè jiā cān tīng de tè sè cài shì Běi jīng kǎo yā
Món đặc sắc của nhà hàng này là vịt quay Bắc Kinh.
-
Ví dụ
每个人都有独特的个性。
měi gè rén dōu yǒu dú tè de gè xìng
Mỗi người đều có tính cách độc đáo.
-
- 模 mẫu, khuôn (phần ngữ âm của từ vay mượn)
- 特 đặc biệt (phần ngữ âm hoàn thành âm 'model')
- 儿 hậu tố chỉ sự nhỏ nhắn (thêm giọng thân mật, thông tục)
Ví dụ
她是一位著名的模特儿。
tā shì yí wèi zhù míng de mó tè r
Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng.
-
- 特 đặc biệt, riêng biệt (chỉ mục đích hoặc ý định đặc biệt)
- 地 hậu tố trạng từ (tạo trạng từ từ phần tử đứng trước)
Ví dụ
他特地从北京赶来参加我的婚礼。
tā tè dì cóng Běi jīng gǎn lái cān jiā wǒ de hūn lǐ
Anh ấy đặc biệt đến từ Bắc Kinh để tham dự đám cưới của tôi.
-
Ví dụ
我们需要在特定的时间见面。
wǒ men xū yào zài tè dìng de shí jiān jiàn miàn
Chúng ta cần gặp nhau vào thời gian đặc định.
-
Ví dụ
这种材料具有防水特性。
zhè zhǒng cái liào jù yǒu fáng shuǐ tè xìng
Loại vật liệu này có đặc tính chống nước.
-
Ví dụ
妈妈特意做了我最喜欢的菜。
mā ma tè yì zuò le wǒ zuì xǐ huan de cài
Mẹ đã đặc biệt nấu món ăn yêu thích của tôi.
-
Ví dụ
每个学生都有自己的特长。
měi gè xué shēng dōu yǒu zì jǐ de tè cháng
Mỗi học sinh đều có điểm mạnh riêng của mình.
-
Ví dụ
这种动物的外形十分奇特。
zhè zhǒng dòng wù de wài xíng shí fēn qí tè
Hình dạng bên ngoài của loài động vật này rất kỳ lạ.
-
Ví dụ
这是一个特例,不能作为常规处理。
zhè shì yí gè tè lì bù néng zuò wéi cháng guī chǔ lǐ
Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể xử lý theo thông lệ.
-
Ví dụ
每个公民都应该享有平等的权利,不应该有特权。
měi gè gōng mín dōu yīng gāi xiǎng yǒu píng děng de quán lì bù yīng gāi yǒu tè quán
Mọi công dân đều nên có quyền bình đẳng; không nên có đặc quyền.
-
Ví dụ
公司特此宣布新政策。
gōng sī tè cǐ xuān bù xīn zhèng cè
Công ty theo đây công bố chính sách mới.
-
Ví dụ
每个人都有自己独特的特质。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ dú tè de tè zhì
Mỗi người đều có những đặc điểm độc đáo riêng của mình.
-
Ví dụ
组委会特邀国际嘉宾出席活动。
zǔ wěi huì tè yāo guó jì jiā bīn chū xí huó dòng
Ban tổ chức đã mời đặc biệt các khách mời quốc tế tham dự sự kiện.
制 zhì — chế tạo, làm
Từ có ký tự này (33)
-
Ví dụ
他正在制作一部电影。
tā zhèng zài zhì zuò yī bù diàn yǐng
Anh ấy đang làm một bộ phim.
-
Ví dụ
政府正在制定新的环保政策。
zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de huán bǎo zhèng cè
Chính phủ đang xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường mới.
-
Ví dụ
这个国家的医疗制度很完善。
zhè ge guó jiā de yī liáo zhì dù hěn wán shàn
Chế độ y tế của quốc gia này rất hoàn thiện.
-
Ví dụ
政府正在制订新的教育政策。
zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de jiào yù zhèng cè
Chính phủ đang xây dựng chính sách giáo dục mới.
-
Ví dụ
这家工厂制造汽车。
zhè jiā gōng chǎng zhì zào qì chē
Nhà máy này chế tạo ô tô.
Xem thêm (+28)
-
Ví dụ
我需要复制这份文件。
wǒ xū yào fù zhì zhè fèn wén jiàn
Tôi cần sao chép tài liệu này.
-
Ví dụ
他努力控制自己的情绪。
tā nǔ lì kòng zhì zì jǐ de qíng xù
Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
这家公司正在研制新型电池。
zhè jiā gōng sī zhèng zài yán zhì xīn xíng diàn chí
Công ty này đang nghiên cứu và chế tạo loại pin mới.
-
Ví dụ
为了健康,他限制自己每天只喝一杯咖啡。
wèi le jiàn kāng tā xiàn zhì zì jǐ měi tiān zhǐ hē yì bēi kā fēi
Vì sức khỏe, anh ấy hạn chế bản thân chỉ uống một tách cà phê mỗi ngày.
-
Ví dụ
这些塑料制品质量很好。
zhè xiē sù liào zhì pǐn zhì liàng hěn hǎo
Những sản phẩm nhựa này có chất lượng rất tốt.
-
- 定 định, ấn định (chỉ điều gì đó được chỉ định hoặc định sẵn)
- 制 chế tạo, sản xuất (chỉ hành động tạo ra)
Ví dụ
我们可以为您定制专属的服务方案。
wǒ men kě yǐ wèi nín dìng zhì zhuān shǔ de fú wù fāng àn
Chúng tôi có thể tùy chỉnh phương án dịch vụ độc quyền cho bạn.
-
Ví dụ
我们正在录制一档全新的音乐节目。
wǒ men zhèng zài lù zhì yī dàng quán xīn de yīn yuè jié mù
Chúng tôi đang ghi một chương trình âm nhạc hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
这种药物可以抑制癌细胞的生长。
zhè zhǒng yào wù kě yǐ yì zhì ái xì bāo de shēng zhǎng
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
-
Ví dụ
我们需要建立有效的监督机制。
wǒ men xū yào jiàn lì yǒu xiào de jiān dū jī zhì
Chúng ta cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả.
-
Ví dụ
这个国家的统治非常专制。
zhè ge guó jiā de tǒng zhì fēi cháng zhuān zhì
Sự cai trị của đất nước này rất chuyên chế.
-
Ví dụ
这家超市的乳制品很新鲜。
zhè jiā chāo shì de rǔ zhì pǐn hěn xīn xiān
Sản phẩm sữa ở siêu thị này rất tươi.
-
Ví dụ
他们仿制了这个著名品牌的产品。
tā men fǎng zhì le zhè ge zhù míng pǐn pái de chǎn pǐn
Họ đã bắt chước sản xuất sản phẩm của thương hiệu nổi tiếng này.
-
Ví dụ
这个国家需要改革政治体制。
zhè ge guó jiā xū yào gǎi gé zhèng zhì tǐ zhì
Đất nước này cần cải cách thể chế chính trị.
-
Ví dụ
他努力克制自己的情绪。
tā nǔ lì kè zhì zì jǐ de qíng xù
Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
警察的制服是蓝色的。
jǐng chá de zhì fú shì lán sè de
Đồng phục cảnh sát màu xanh.
-
Ví dụ
警察及时制止了斗殴事件。
jǐng chá jí shí zhì zhǐ le dòu ōu shì jiàn
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả kịp thời.
-
Ví dụ
经济发展受到资源的制约。
jīng jì fā zhǎn shòu dào zī yuán de zhì yuē
Phát triển kinh tế bị hạn chế bởi nguồn tài nguyên.
-
Ví dụ
联合国对该国实施了经济制裁。
lián hé guó duì gāi guó shí shī le jīng jì zhì cái
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó.
-
Ví dụ
他努力压制自己的愤怒。
tā nǔ lì yā zhì zì jǐ de fèn nù
Anh ấy cố gắng đàn áp cơn giận của mình.
-
- 因 dựa theo, căn cứ vào
- 地 nơi, địa phương, điều kiện địa phương
- 制 đề ra, thiết lập (biện pháp)
- 宜 thích hợp, phù hợp, thích đáng
Ví dụ
这个项目的实施必须因地制宜,考虑当地的实际情况。
zhè ge xiàng mù de shí shī bì xū yīn dì zhì yí kǎo lǜ dāng dì de shí jì qíng kuàng
Việc thực hiện dự án này phải điều chỉnh biện pháp phù hợp với điều kiện địa phương và xem xét tình hình thực tế tại chỗ.
-
Ví dụ
没有人能强制你做出选择。
méi yǒu rén néng qiáng zhì nǐ zuò chū xuǎn zé
Không ai có thể ép buộc bạn đưa ra lựa chọn.
-
Ví dụ
消费者抵制这个品牌的产品。
xiāo fèi zhě dǐ zhì zhè gè pǐn pái de chǎn pǐn
Người tiêu dùng tẩy chay sản phẩm của thương hiệu này.
-
Ví dụ
法制是社会稳定的基础。
fǎ zhì shì shè huì wěn dìng de jī chǔ
Hệ thống pháp luật là nền tảng của sự ổn định xã hội.
-
Ví dụ
我军派出一支部队牵制敌人的主力。
wǒ jūn pài chū yì zhī bù duì qiān zhì dí rén de zhǔ lì
Quân ta phái một đơn vị để kiềm chế lực lượng chủ lực của địch.
-
Ví dụ
他正在绘制一张地图。
tā zhèng zài huì zhì yì zhāng dì tú
Anh ấy đang vẽ bản đồ.
-
Ví dụ
我们需要编制明年的预算计划。
wǒ men xū yào biān zhì míng nián de yù suán jì huà
Chúng ta cần biên soạn kế hoạch ngân sách năm sau.
-
Ví dụ
她在饮食上很节制。
tā zài yǐn shí shàng hěn jié zhì
Cô ấy rất kiềm chế trong ăn uống.
-
Ví dụ
政府采取措施遏制通货膨胀。
zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī è zhì tōng huò péng zhàng
Chính phủ thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.
Cấu trúc & nét viết
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét