Từ

特制 (tè zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

特制 (tè zhì) là một từ tiếng Trung: chế tạo đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特制

动 dòng động từ

chế tạo đặc biệt

这道菜是大厨特制的。

zhè dào cài shì dà chú tè zhì de

Món ăn này được đầu bếp chế biến đặc biệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

制 zhì — chế tạo, làm

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét