Từ
绘制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绘制 (huì zhì) là một từ tiếng Trung: vẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绘制
动 động từ
vẽ
他正在绘制一张地图。
Anh ấy đang vẽ bản đồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét