Từ
体制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
体制 (tǐ zhì) là một từ tiếng Trung: thể chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 体制
名 danh từ
thể chế
这个国家需要改革政治体制。
Đất nước này cần cải cách thể chế chính trị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét