Từ

制订 (zhì dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

制订 (zhì dìng) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制订

动 dòng động từ

xây dựng

政府正在制订新的教育政策。

zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de jiào yù zhèng cè

Chính phủ đang xây dựng chính sách giáo dục mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — tạo, thiết lập

订 dìng — ấn định, quyết định

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét