Từ
克制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
克制 (kè zhì) là một từ tiếng Trung: kiềm chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 克制
动 động từ
kiềm chế
他努力克制自己的情绪。
Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
克 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét