Từ
研制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
研制 (yán zhì) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu và chế tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 研制
动 động từ
nghiên cứu và chế tạo
这家公司正在研制新型电池。
Công ty này đang nghiên cứu và chế tạo loại pin mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét