Từ
牵制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牵制 (qiān zhì) là một từ tiếng Trung: kiềm chế, kìm hãm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牵制
动 động từ
kiềm chế, kìm hãm
我军派出一支部队牵制敌人的主力。
Quân ta phái một đơn vị để kiềm chế lực lượng chủ lực của địch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét