Từ

牵制 (qiān zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牵制 (qiān zhì) là một từ tiếng Trung: kiềm chế, kìm hãm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牵制

动 dòng động từ

kiềm chế, kìm hãm

我军派出一支部队牵制敌人的主力。

wǒ jūn pài chū yì zhī bù duì qiān zhì dí rén de zhǔ lì

Quân ta phái một đơn vị để kiềm chế lực lượng chủ lực của địch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牵 qiān — kéo, dẫn dắt, liên quan

制 zhì — kiểm soát, hạn chế, chế ngự

Cấu trúc & nét viết
1 牵 qiān — dắt, kéo đi

牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét