Từ

因素 (yīn sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

因素 (yīn sù) là một từ tiếng Trung: yếu tố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 因素

名 míng danh từ

yếu tố

天气是影响农业生产的重要因素。

tiān qì shì yǐng xiǎng nóng yè shēng chǎn de zhòng yào yīn sù

Thời tiết là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

因 yīn — nguyên nhân, lý do (khía cạnh nhân quả của yếu tố)

素 sù — yếu tố, thành phần (khía cạnh cấu thành của yếu tố)

Cấu trúc & nét viết
1 因 yīn — nguyên nhân (đối lập với 果)
因 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 素 sù — màu trắng; màu tự nhiên

素 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét