Từ
节制 (jié zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
节制 (jié zhì) là một từ tiếng Trung: kiềm chế, tự chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 节制
动 dòng động từ
kiềm chế, tự chủ
她在饮食上很节制。
tā zài yǐn shí shàng hěn jié zhì
Cô ấy rất kiềm chế trong ăn uống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
节 jié — tiết chế, kiềm chế (ban đầu là 'đốt tre/phần')
Từ có ký tự này (22)
-
Ví dụ
春天是一年中最美的季节。
chūn tiān shì yī nián zhōng zuì měi de jì jié
Mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm.
-
Ví dụ
春节是中国最重要的传统节日。
Chūn Jié shì Zhōng guó zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì
Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.
-
Ví dụ
这个电视节目很受欢迎。
zhè ge diàn shì jié mù hěn shòu huān yíng
Chương trình truyền hình này rất được ưa chuộng.
-
Ví dụ
今年我想回家过节。
jīn nián wǒ xiǎng huí jiā guò jié
Năm nay tôi muốn về nhà để đón lễ.
-
Ví dụ
节假日商场里人很多。
jié jià rì shāng chǎng lǐ rén hěn duō
Có rất nhiều người trong trung tâm mua sắm vào các ngày lễ.
Xem thêm (+17)
-
Ví dụ
我们应该节约用水。
wǒ men yīng gāi jié yuē yòng shuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
-
Ví dụ
这是生产过程中最重要的环节。
zhè shì shēng chǎn guò chéng zhōng zuì zhòng yào de huán jié
Đây là khâu quan trọng nhất trong quá trình sản xuất.
-
Ví dụ
他注意到了每一个细节。
tā zhù yì dào le měi yī gè xì jié
Anh ấy đã chú ý đến từng chi tiết.
-
Ví dụ
我们应该节省用水。
wǒ men yīng gāi jié shěng yòng shuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước.
-
Ví dụ
这部电影的情节非常精彩。
zhè bù diàn yǐng de qíng jié fēi cháng jīng cǎi
Cốt truyện của bộ phim này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
音乐的节奏让人想跳舞。
yīn yuè de jié zòu ràng rén xiǎng tiào wǔ
Nhịp điệu của âm nhạc khiến mọi người muốn nhảy múa.
-
Ví dụ
这个冰箱很节能。
zhè ge bīng xiāng hěn jié néng
Tủ lạnh này rất tiết kiệm năng lượng.
-
Ví dụ
这个装置可以自动调节湿度。
zhè ge zhuāng zhì kě yǐ zì dòng tiáo jié shī dù
Thiết bị này có thể tự động điều chỉnh độ ẩm.
-
Ví dụ
这个词有三个音节。
zhè ge cí yǒu sān ge yīn jié
Từ này có ba âm tiết.
-
Ví dụ
每逢佳节倍思亲。
měi féng jiā jié bèi sī qīn
Mỗi mùa lễ hội, người ta càng nhớ gia đình hơn.
-
Ví dụ
运动前要活动关节。
yùn dòng qián yào huó dòng guān jié
Bạn nên vận động khớp trước khi tập thể dục.
-
Ví dụ
春天是播种的时节。
chūn tiān shì bō zhǒng de shí jié
Mùa xuân là mùa gieo trồng.
-
Ví dụ
在正式场合要注意礼节。
zài zhèng shì chǎng hé yào zhù yì lǐ jié
Phải chú ý đến phép lịch sự trong các dịp trang trọng.
-
Ví dụ
他的理论与实践脱节。
tā de lǐ lùn yǔ shí jiàn tuō jié
Lý thuyết của anh ấy mất liên kết với thực tiễn.
-
Ví dụ
奶奶一生都很节俭。
nǎi nai yì shēng dōu hěn jié jiǎn
Bà nội đã sống tiết kiệm cả đời.
-
Ví dụ
立春是二十四节气中的第一个节气。
Lì chūn shì èr shí sì jié qì zhōng de dì yī gè jié qì
Lập Xuân là tiết khí đầu tiên trong hai mươi bốn tiết khí.
-
Ví dụ
为了供孩子上大学,父母节衣缩食多年。
wèi le gōng hái zi shàng dà xué fù mǔ jié yī suō shí duō nián
Để lo cho con học đại học, cha mẹ đã sống tiết kiệm nhiều năm.
制 zhì — kiểm soát, điều chỉnh
Từ có ký tự này (33)
-
Ví dụ
他正在制作一部电影。
tā zhèng zài zhì zuò yī bù diàn yǐng
Anh ấy đang làm một bộ phim.
-
Ví dụ
政府正在制定新的环保政策。
zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de huán bǎo zhèng cè
Chính phủ đang xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường mới.
-
Ví dụ
这个国家的医疗制度很完善。
zhè ge guó jiā de yī liáo zhì dù hěn wán shàn
Chế độ y tế của quốc gia này rất hoàn thiện.
-
Ví dụ
政府正在制订新的教育政策。
zhèng fǔ zhèng zài zhì dìng xīn de jiào yù zhèng cè
Chính phủ đang xây dựng chính sách giáo dục mới.
-
Ví dụ
这家工厂制造汽车。
zhè jiā gōng chǎng zhì zào qì chē
Nhà máy này chế tạo ô tô.
Xem thêm (+28)
-
Ví dụ
我需要复制这份文件。
wǒ xū yào fù zhì zhè fèn wén jiàn
Tôi cần sao chép tài liệu này.
-
Ví dụ
他努力控制自己的情绪。
tā nǔ lì kòng zhì zì jǐ de qíng xù
Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
这家公司正在研制新型电池。
zhè jiā gōng sī zhèng zài yán zhì xīn xíng diàn chí
Công ty này đang nghiên cứu và chế tạo loại pin mới.
-
Ví dụ
为了健康,他限制自己每天只喝一杯咖啡。
wèi le jiàn kāng tā xiàn zhì zì jǐ měi tiān zhǐ hē yì bēi kā fēi
Vì sức khỏe, anh ấy hạn chế bản thân chỉ uống một tách cà phê mỗi ngày.
-
Ví dụ
这些塑料制品质量很好。
zhè xiē sù liào zhì pǐn zhì liàng hěn hǎo
Những sản phẩm nhựa này có chất lượng rất tốt.
-
- 定 định, ấn định (chỉ điều gì đó được chỉ định hoặc định sẵn)
- 制 chế tạo, sản xuất (chỉ hành động tạo ra)
Ví dụ
我们可以为您定制专属的服务方案。
wǒ men kě yǐ wèi nín dìng zhì zhuān shǔ de fú wù fāng àn
Chúng tôi có thể tùy chỉnh phương án dịch vụ độc quyền cho bạn.
-
Ví dụ
我们正在录制一档全新的音乐节目。
wǒ men zhèng zài lù zhì yī dàng quán xīn de yīn yuè jié mù
Chúng tôi đang ghi một chương trình âm nhạc hoàn toàn mới.
-
Ví dụ
这种药物可以抑制癌细胞的生长。
zhè zhǒng yào wù kě yǐ yì zhì ái xì bāo de shēng zhǎng
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
-
Ví dụ
我们需要建立有效的监督机制。
wǒ men xū yào jiàn lì yǒu xiào de jiān dū jī zhì
Chúng ta cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả.
-
Ví dụ
这个国家的统治非常专制。
zhè ge guó jiā de tǒng zhì fēi cháng zhuān zhì
Sự cai trị của đất nước này rất chuyên chế.
-
Ví dụ
这家超市的乳制品很新鲜。
zhè jiā chāo shì de rǔ zhì pǐn hěn xīn xiān
Sản phẩm sữa ở siêu thị này rất tươi.
-
Ví dụ
他们仿制了这个著名品牌的产品。
tā men fǎng zhì le zhè ge zhù míng pǐn pái de chǎn pǐn
Họ đã bắt chước sản xuất sản phẩm của thương hiệu nổi tiếng này.
-
Ví dụ
这个国家需要改革政治体制。
zhè ge guó jiā xū yào gǎi gé zhèng zhì tǐ zhì
Đất nước này cần cải cách thể chế chính trị.
-
Ví dụ
他努力克制自己的情绪。
tā nǔ lì kè zhì zì jǐ de qíng xù
Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
-
Ví dụ
警察的制服是蓝色的。
jǐng chá de zhì fú shì lán sè de
Đồng phục cảnh sát màu xanh.
-
Ví dụ
警察及时制止了斗殴事件。
jǐng chá jí shí zhì zhǐ le dòu ōu shì jiàn
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ẩu đả kịp thời.
-
Ví dụ
经济发展受到资源的制约。
jīng jì fā zhǎn shòu dào zī yuán de zhì yuē
Phát triển kinh tế bị hạn chế bởi nguồn tài nguyên.
-
Ví dụ
联合国对该国实施了经济制裁。
lián hé guó duì gāi guó shí shī le jīng jì zhì cái
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó.
-
Ví dụ
他努力压制自己的愤怒。
tā nǔ lì yā zhì zì jǐ de fèn nù
Anh ấy cố gắng đàn áp cơn giận của mình.
-
- 因 dựa theo, căn cứ vào
- 地 nơi, địa phương, điều kiện địa phương
- 制 đề ra, thiết lập (biện pháp)
- 宜 thích hợp, phù hợp, thích đáng
Ví dụ
这个项目的实施必须因地制宜,考虑当地的实际情况。
zhè ge xiàng mù de shí shī bì xū yīn dì zhì yí kǎo lǜ dāng dì de shí jì qíng kuàng
Việc thực hiện dự án này phải điều chỉnh biện pháp phù hợp với điều kiện địa phương và xem xét tình hình thực tế tại chỗ.
-
Ví dụ
没有人能强制你做出选择。
méi yǒu rén néng qiáng zhì nǐ zuò chū xuǎn zé
Không ai có thể ép buộc bạn đưa ra lựa chọn.
-
Ví dụ
消费者抵制这个品牌的产品。
xiāo fèi zhě dǐ zhì zhè gè pǐn pái de chǎn pǐn
Người tiêu dùng tẩy chay sản phẩm của thương hiệu này.
-
Ví dụ
法制是社会稳定的基础。
fǎ zhì shì shè huì wěn dìng de jī chǔ
Hệ thống pháp luật là nền tảng của sự ổn định xã hội.
-
Ví dụ
我军派出一支部队牵制敌人的主力。
wǒ jūn pài chū yì zhī bù duì qiān zhì dí rén de zhǔ lì
Quân ta phái một đơn vị để kiềm chế lực lượng chủ lực của địch.
-
Ví dụ
这道菜是大厨特制的。
zhè dào cài shì dà chú tè zhì de
Món ăn này được đầu bếp chế biến đặc biệt.
-
Ví dụ
他正在绘制一张地图。
tā zhèng zài huì zhì yì zhāng dì tú
Anh ấy đang vẽ bản đồ.
-
Ví dụ
我们需要编制明年的预算计划。
wǒ men xū yào biān zhì míng nián de yù suán jì huà
Chúng ta cần biên soạn kế hoạch ngân sách năm sau.
-
Ví dụ
政府采取措施遏制通货膨胀。
zhèng fǔ cǎi qǔ cuò shī è zhì tōng huò péng zhàng
Chính phủ thực hiện các biện pháp để kiềm chế lạm phát.