Từ

节制 (jié zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

节制 (jié zhì) là một từ tiếng Trung: kiềm chế, tự chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节制

动 dòng động từ

kiềm chế, tự chủ

她在饮食上很节制。

tā zài yǐn shí shàng hěn jié zhì

Cô ấy rất kiềm chế trong ăn uống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — tiết chế, kiềm chế (ban đầu là 'đốt tre/phần')

制 zhì — kiểm soát, điều chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét