Từ
制裁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
制裁 (zhì cái) là một từ tiếng Trung: trừng phạt; áp đặt lệnh trừng phạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 制裁
动 động từ
trừng phạt; áp đặt lệnh trừng phạt
联合国对该国实施了经济制裁。
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét