Từ

制裁 (zhì cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

制裁 (zhì cái) là một từ tiếng Trung: trừng phạt; áp đặt lệnh trừng phạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制裁

动 dòng động từ

trừng phạt; áp đặt lệnh trừng phạt

联合国对该国实施了经济制裁。

lián hé guó duì gāi guó shí shī le jīng jì zhì cái

Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — kiểm soát; hạn chế

裁 cái — phán xét; quyết định; cắt đứt

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 裁 cái — sắp xếp và lựa chọn (thường dùng trong văn học nghệ thuật)

裁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét