Từ
控制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
控制 (kòng zhì) là một từ tiếng Trung: kiểm soát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 控制
动 động từ
kiểm soát
他努力控制自己的情绪。
Anh ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
控 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
空 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét