Từ
原因 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
原因 (yuán yīn) là một từ tiếng Trung: nguyên nhân, lý do. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原因
名 danh từ
nguyên nhân, lý do
你知道他迟到的原因吗?
Bạn có biết lý do anh ấy đến muộn không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
因 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét