Từ

原因 (yuán yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

原因 (yuán yīn) là một từ tiếng Trung: nguyên nhân, lý do. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原因

名 míng danh từ

nguyên nhân, lý do

你知道他迟到的原因吗?

nǐ zhī dào tā chí dào de yuán yīn ma

Bạn có biết lý do anh ấy đến muộn không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên, gốc

因 yīn — nhân, nguyên nhân

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 因 yīn — nguyên nhân (đối lập với 果)
因 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét