Từ

录制 (lù zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

录制 (lù zhì) là một từ tiếng Trung: ghi, ghi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 录制

动 dòng động từ

ghi, ghi

我们正在录制一档全新的音乐节目。

wǒ men zhèng zài lù zhì yī dàng quán xīn de yīn yuè jié mù

Chúng tôi đang ghi một chương trình âm nhạc hoàn toàn mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

录 lù — ghi, sao chép, đăng ký

制 zhì — làm, sản xuất, tạo ra

Cấu trúc & nét viết
1 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét