Từ
录制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
录制 (lù zhì) là một từ tiếng Trung: ghi, ghi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 录制
动 động từ
ghi, ghi
我们正在录制一档全新的音乐节目。
Chúng tôi đang ghi một chương trình âm nhạc hoàn toàn mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét