Từ

因为 (yīn wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

因为 (yīn wèi) là một từ tiếng Trung: bởi vì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 因为

介 jiè giới từ

bởi vì

我因为生病没去上学。

wǒ yīn wèi shēng bìng méi qù shàng xué

Tôi không đi học vì bị ốm.

连 lián liên từ

vì

因为下雨,我没去公园。

yīn wèi xià yǔ wǒ méi qù gōng yuán

Vì trời mưa nên tôi không đi công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

因 yīn — nguyên nhân

为 wèi — vì

Cấu trúc & nét viết
1 因 yīn — nguyên nhân (đối lập với 果)
因 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 为 wèi — (văn viết) giúp đỡ; bảo vệ
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét