Từ
编制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
编制 (biān zhì) là một từ tiếng Trung: biên soạn, lập kế hoạch, chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 编制
动 động từ
biên soạn, lập kế hoạch, chuẩn bị
我们需要编制明年的预算计划。
Chúng ta cần biên soạn kế hoạch ngân sách năm sau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
编 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét