Từ
抑制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
抑制 (yì zhì) là một từ tiếng Trung: ức chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抑制
动 động từ
ức chế
这种药物可以抑制癌细胞的生长。
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét