Từ
机制 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
机制 (jī zhì) là một từ tiếng Trung: cơ chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 机制
名 danh từ
cơ chế
我们需要建立有效的监督机制。
Chúng ta cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét