Từ
血压 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
血压 (xuè yā) là một từ tiếng Trung: huyết áp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 血压
名 danh từ
huyết áp
医生给我量了血压。
Bác sĩ đã đo huyết áp cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
血 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
压 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét