Từ

血脉 (xuè mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

血脉 (xuè mài) là một từ tiếng Trung: mạch máu; dòng dõi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 血脉

名 míng danh từ

mạch máu; dòng dõi

运动可以促进血脉循环。

yùn dòng kě yǐ cù jìn xuè mài xún huán

Vận động có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

血 xuè — máu

脉 mài — mạch

Cấu trúc & nét viết
1 血 xuè — máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 脉 mài — mạch máu

脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 永 yǒng — mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét