Từ
输血 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
输血 (shū xuè) là một từ tiếng Trung: truyền máu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 输血
动 động từ
truyền máu
医生正在给病人输血。
Bác sĩ đang truyền máu cho bệnh nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
血 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét