Từ

输血 (shū xuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

输血 (shū xuè) là một từ tiếng Trung: truyền máu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 输血

动 dòng động từ

truyền máu

医生正在给病人输血。

yī shēng zhèng zài gěi bìng rén shū xuè

Bác sĩ đang truyền máu cho bệnh nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

输 shū — truyền, chuyển

血 xuè — máu

Cấu trúc & nét viết
1 输 shū — vận chuyển từ nơi này đến nơi khác

输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 血 xuè — máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét