Từ

带领 (dài lǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

带领 (dài lǐng) là một từ tiếng Trung: dẫn dắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 带领

动 dòng động từ

dẫn dắt

他带领团队完成了这个项目。

tā dài lǐng tuán duì wán chéng le zhè ge xiàng mù

Anh ấy dẫn dắt nhóm hoàn thành dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

带 dài — đem theo, dẫn theo

领 lǐng — lãnh đạo, dẫn đầu

Cấu trúc & nét viết
1 带 dài — dải, dây, băng
带 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét