Từ
温带 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
温带 (wēn dài) là một từ tiếng Trung: đới ôn đới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 温带
名 danh từ
đới ôn đới
中国大部分地区位于温带。
Phần lớn Trung Quốc nằm ở đới ôn đới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét