Từ
胶带 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
胶带 (jiāo dài) là một từ tiếng Trung: băng keo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胶带
名 danh từ
băng keo
我需要一卷胶带来包装这个礼物。
Tôi cần một cuộn băng keo để gói món quà này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét