Từ

胶带 (jiāo dài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

胶带 (jiāo dài) là một từ tiếng Trung: băng keo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胶带

名 míng danh từ

băng keo

我需要一卷胶带来包装这个礼物。

wǒ xū yào yī juǎn jiāo dài lái bāo zhuāng zhè ge lǐ wù

Tôi cần một cuộn băng keo để gói món quà này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胶 jiāo — keo, chất dính (chỉ tính chất dính)

带 dài — băng, dải (chỉ hình dạng)

Cấu trúc & nét viết
1 胶 jiāo — chất keo dính (làm từ da, sừng động vật, nhựa cây hoặc tổng hợp)

胶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 带 dài — dải, dây, băng
带 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.4 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét