Từ
带队 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
带队 (dài duì) là một từ tiếng Trung: dẫn đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 带队
动 động từ
dẫn đội
教练带队参加比赛。
Huấn luyện viên dẫn đội tham gia cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
队 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét