Từ
寒带 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寒带 (hán dài) là một từ tiếng Trung: đới hàn đới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寒带
名 danh từ
đới hàn đới
南极洲位于南寒带。
Nam Cực nằm ở đới hàn đới phía nam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét