Từ
磁带 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磁带 (cí dài) là một từ tiếng Trung: băng từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磁带
名 danh từ
băng từ
我找到了一盘旧磁带。
Tôi đã tìm thấy một cuốn băng từ cũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
磁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét