Từ
绷带 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绷带 (bēng dài) là một từ tiếng Trung: băng bó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绷带
名 danh từ
băng bó
护士给伤口包上了绷带。
Y tá đã băng bó vết thương bằng băng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
朋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
带 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
川 là bộ thủ trong 6 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét