Chữ
寒
寒
HSK 4
- 1. lạnh (trái nghĩa với '暑')
- 2. sợ hãi; khiếp sợ
- 3. nghèo khó; khiêm tốn (từ khiêm nhường); đơn sơ
- 4. họ
- 5. (văn viết) làm lạnh; làm nguội
- 6. mùa đông
- 7. trong y học cổ truyền, tác nhân gây bệnh từ bên ngoài cơ thể (hàn tà)
Từ dùng 寒 như hán (6)
Cấu trúc & nét viết
寒
— lạnh (trái nghĩa với '暑')
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét