Từ
痛苦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
痛苦 (tòng kǔ) là một từ tiếng Trung: đau đớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痛苦
形 tính từ
đau đớn
这是一段痛苦的经历。
Đây là một trải nghiệm đau đớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét