Từ
苦恼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苦恼 (kǔ nǎo) là một từ tiếng Trung: phân vân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苦恼
形 tính từ
phân vân
她最近很苦恼,不知道该怎么办。
Gần đây cô ấy rất phân vân, không biết phải làm gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
恼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét