Từ
挖苦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挖苦 (wā ku) là một từ tiếng Trung: nói châm biếm, mỉa mai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挖苦
动 động từ
nói châm biếm, mỉa mai
他总是挖苦别人。
Anh ấy luôn nói châm biếm người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét