Từ
吃苦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
吃苦 (chī kǔ) là một từ tiếng Trung: chịu đựng gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吃苦
动 động từ
chịu đựng gian khổ
为了实现梦想,她愿意吃苦。
Để thực hiện ước mơ của mình, cô ấy sẵn sàng chịu đựng gian khổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
吃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét