Từ
苦难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苦难 (kǔ nàn) là một từ tiếng Trung: khổ nạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苦难
名 danh từ
khổ nạn
战争给人民带来了巨大的苦难。
Chiến tranh đã mang đến khổ nạn lớn lao cho nhân dân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét