Từ
辛苦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
辛苦 (xīn kǔ) là một từ tiếng Trung: vất vả; cực khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辛苦
形 tính từ
vất vả; cực khổ
你辛苦了!
Bạn đã vất vả rồi!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét