Từ
艰苦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
艰苦 (jiān kǔ) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艰苦
形 tính từ
gian khổ
他的童年生活很艰苦。
Cuộc sống tuổi thơ của anh ấy rất gian khổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
苦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét