Chữ

乙

yǐ
  • 1. can thứ hai trong Thập Can, dùng để chỉ thứ tự thứ hai
  • 2. ký hiệu hiệu đính hình「乙」, dùng để đánh dấu chỗ dừng khi đọc, đảo chữ, hoặc chèn phần bị thiếu
  • 3. họ
  • 4. bậc thứ bảy trong hệ thống ký âm âm nhạc truyền thống Trung Quốc, tương đương «7» trong ký âm số; xem «工尺»
Từ dùng 乙 như yǐ (0)
Cấu trúc & nét viết
乙 yǐ — can thứ hai trong Thập Can, dùng để chỉ thứ tự thứ hai
乙 là bộ thủ trong 4 chữ

乙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét