Từ
曲艺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
曲艺 (qǔ yì) là một từ tiếng Trung: khúc nghệ (nghệ thuật dân gian truyền thống Trung Quốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 曲艺
名 danh từ
khúc nghệ (nghệ thuật dân gian truyền thống Trung Quốc)
相声是中国最受欢迎的曲艺形式之一。
Tương thanh là một trong những hình thức khúc nghệ phổ biến nhất của Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
艺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét