Từ

瓶颈 (píng jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瓶颈 (píng jǐng) là một từ tiếng Trung: nút thắt cổ chai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瓶颈

名 míng danh từ

nút thắt cổ chai

这个项目遇到了技术瓶颈。

zhè ge xiàng mù yù dào le jì shù píng jǐng

Dự án này gặp phải nút thắt cổ chai về kỹ thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瓶 píng — chai (phần chứa đựng trong ẩn dụ)

颈 jǐng — cổ (điểm thắt hẹp)

Cấu trúc & nét viết
1 瓶 píng — cái chai; bình (vật đựng miệng nhỏ bụng to, thường bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng đựng chất lỏng)

瓶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 颈 jǐng — phần của vật có hình dạng như cổ

颈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

颈 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét