Từ
瓶颈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瓶颈 (píng jǐng) là một từ tiếng Trung: nút thắt cổ chai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瓶颈
名 danh từ
nút thắt cổ chai
这个项目遇到了技术瓶颈。
Dự án này gặp phải nút thắt cổ chai về kỹ thuật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瓶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
颈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
颈 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét