Chữ
颈
颈
HSK 6
- 1. phần của vật có hình dạng như cổ
- 2. cổ; đặc biệt chỉ phần trước cổ, đối lập với 项 (phần sau cổ)
Từ dùng 颈 như jǐng (2)
Cấu trúc & nét viết
颈
— phần của vật có hình dạng như cổ
颈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
颈 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét